Đối với các kỹ sư và nhà sản xuất đang tìm kiếm giải pháp vật liệu tối ưu, Thép Inox X2CrMoTi17-1 nổi lên như một lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học ấn tượng. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về loại inox đặc biệt này, từ thành phần hóa họctính chất vật lý đến quy trình gia côngứng dụng thực tế. Chúng ta sẽ cùng khám phá những ưu điểm giúp X2CrMoTi17-1 nổi bật so với các loại thép không gỉ khác, đồng thời phân tích các tiêu chuẩn kỹ thuậtchứng nhận chất lượng quan trọng. Cuối cùng, bài viết cũng sẽ đề cập đến các nhà cung cấp uy tínbảng giá tham khảo để hỗ trợ bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất vào năm 2025.

Thép Inox X2CrMoTi17-1: Tổng quan và đặc tính kỹ thuật

Thép Inox X2CrMoTi17-1 là một loại thép không gỉ ferritic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Loại thép này, còn được biết đến với tên gọi EN 1.4510 hoặc AISI 430Ti, được đặc trưng bởi sự kết hợp của chromium (Cr), molybdenum (Mo) và titanium (Ti) trong thành phần hóa học, mang lại những đặc tính kỹ thuật ưu việt.

Đặc tính kỹ thuật của inox X2CrMoTi17-1 được xác định bởi thành phần hóa học, quy trình sản xuất và xử lý nhiệt. Với hàm lượng chromium (Cr) khoảng 16-18%, thép hình thành một lớp oxide bảo vệ trên bề mặt, giúp chống lại sự ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau. Việc bổ sung molybdenum (Mo) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là trong môi trường chứa chloride. Titanium (Ti) được thêm vào để ổn định cấu trúc ferritic, ngăn chặn sự hình thành martensite khi làm nguội nhanh, cải thiện tính hàn và giảm thiểu nguy cơ nứt mối hàn.

Ngoài khả năng chống ăn mòn, thép X2CrMoTi17-1 còn sở hữu những đặc tính kỹ thuật đáng chú ý khác. Độ bền kéo của thép thường dao động trong khoảng 450-650 MPa, đủ để đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng kết cấu. Độ dẻo tương đối tốt, cho phép gia công tạo hình bằng nhiều phương pháp khác nhau như uốn, dập, kéo. Khả năng hàn tốt, có thể hàn bằng nhiều phương pháp hàn thông thường như hàn TIG, hàn MIG, hàn điện cực. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thép ferritic có xu hướng bị giòn hóa ở nhiệt độ thấp, do đó cần cẩn trọng khi sử dụng trong môi trường lạnh. Tổng Kho Kim Loại cung cấp đa dạng các loại thép không gỉ, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Tóm lại, Thép Inox X2CrMoTi17-1 là một lựa chọn vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và khả năng gia công tương đối dễ dàng. Việc hiểu rõ về thành phần hóa học và các đặc tính kỹ thuật của thép giúp người dùng lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả nhất.

Thành phần hóa học và ảnh hưởng đến tính chất của X2CrMoTi17-1

Thành phần hóa học đóng vai trò then chốt, quyết định các đặc tính kỹ thuật của thép không gỉ X2CrMoTi17-1, một mác thép ferritic với sự kết hợp của Crom (Cr), Molypden (Mo) và Titan (Ti). Sự cân bằng giữa các nguyên tố này tạo nên những tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, làm nên sự khác biệt của X2CrMoTi17-1 so với các loại thép không gỉ khác. Tỷ lệ phần trăm của từng nguyên tố trong thành phần sẽ tác động trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ bền, độ dẻo và khả năng gia công của vật liệu.

Cụ thể, hàm lượng Crom cao (khoảng 17%) là yếu tố chính tạo nên lớp màng oxit thụ động trên bề mặt thép, bảo vệ vật liệu khỏi quá trình ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau. Lớp màng này có khả năng tự phục hồi khi bị phá hủy, đảm bảo tính toàn vẹn của vật liệu trong suốt quá trình sử dụng. Molypden (Mo) được thêm vào để tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua, giúp ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở. Titan (Ti) đóng vai trò là chất ổn định, ngăn chặn sự hình thành các hợp chất cacbua crom, từ đó cải thiện tính hàn và giảm nguy cơ nhạy cảm hóa.

Ngoài các nguyên tố chính, sự có mặt của các nguyên tố khác như Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S) cũng ảnh hưởng đến tính chất của thép Inox X2CrMoTi17-1. Hàm lượng Carbon thấp (dưới 0.03%) giúp cải thiện tính hàn và giảm nguy cơ hình thành các pha không mong muốn. Mangan và Silic được thêm vào để khử oxy và lưu huỳnh trong quá trình sản xuất thép, đồng thời cải thiện độ bền và độ cứng. Phốt pho và Lưu huỳnh là các tạp chất cần được kiểm soát chặt chẽ, vì chúng có thể làm giảm tính dẻo và khả năng chống ăn mòn của thép.

Việc hiểu rõ ảnh hưởng của từng nguyên tố đến tính chất của Inox X2CrMoTi17-1 là rất quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Ví dụ, nếu ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường chứa clorua, thì hàm lượng Molypden cần được tối ưu hóa. Ngược lại, nếu tính hàn là yếu tố quan trọng, thì hàm lượng Carbon cần được giữ ở mức thấp nhất có thể. Tổng Kho Kim Loại luôn cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học của từng mác thép, giúp khách hàng đưa ra quyết định chính xác nhất.

Tính chất cơ học của Thép Inox X2CrMoTi17-1: Độ bền, độ dẻo và độ cứng

Tính chất cơ học của thép Inox X2CrMoTi17-1 đóng vai trò then chốt trong việc xác định khả năng ứng dụng của nó trong nhiều ngành công nghiệp. Mác thép này, một loại ferritic stainless steel, nổi bật với sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và độ cứng, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải và chống biến dạng.

Độ bền của X2CrMoTi17-1 thể hiện khả năng chịu đựng lực tác động mà không bị phá hủy.

  • Độ bền kéo: Thể hiện khả năng chịu lực kéo tối đa trước khi đứt gãy, thường được đo bằng MPa (Megapascal). Thông thường, X2CrMoTi17-1 có độ bền kéo dao động trong khoảng 450-650 MPa, tùy thuộc vào điều kiện xử lý nhiệt và thành phần hóa học cụ thể. Ví dụ, thép được ủ có thể có độ bền kéo thấp hơn so với thép đã qua xử lý nhiệt đặc biệt.
  • Độ bền chảy: Chỉ ra mức ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo. X2CrMoTi17-1 có độ bền chảy tương đối cao, thường trên 220 MPa, đảm bảo khả năng chịu tải tốt trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Độ dẻo của thép X2CrMoTi17-1, hay còn gọi là độ giãn dài, thể hiện khả năng của vật liệu biến dạng dẻo (không phục hồi) dưới tác dụng của lực kéo mà không bị nứt vỡ.

  • Độ giãn dài: Thường được biểu thị bằng phần trăm (%) và đo lường mức độ kéo dài của vật liệu trước khi đứt gãy so với chiều dài ban đầu. X2CrMoTi17-1 có độ giãn dài tương đối, thường từ 20-30%, cho phép nó chịu được một số biến dạng trước khi hỏng hóc. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng cần khả năng tạo hình hoặc hấp thụ năng lượng va đập.
  • Độ thắt: Đo lường sự giảm diện tích mặt cắt ngang tại điểm đứt gãy. Mặc dù ít được đề cập hơn độ giãn dài, độ thắt vẫn cung cấp thông tin hữu ích về khả năng chống chịu biến dạng cục bộ của vật liệu.

Độ cứng của inox X2CrMoTi17-1 là khả năng chống lại sự xâm nhập của một vật thể cứng khác vào bề mặt.

  • Độ cứng Brinell (HB), độ cứng Vickers (HV), và độ cứng Rockwell (HR) là các phương pháp phổ biến để đo độ cứng. X2CrMoTi17-1 có độ cứng tương đối cao so với các loại thép không gỉ austenitic, thường nằm trong khoảng 150-200 HB. Độ cứng này giúp vật liệu chống lại mài mòn và trầy xước, kéo dài tuổi thọ trong các ứng dụng chịu ma sát.

Các tính chất cơ học của thép không gỉ X2CrMoTi17-1 có thể được điều chỉnh thông qua các quy trình xử lý nhiệt khác nhau. Ví dụ, ủ giúp làm mềm vật liệu và tăng độ dẻo, trong khi ram giúp cải thiện độ bền và độ cứng. Việc lựa chọn quy trình xử lý nhiệt phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. inox365.vn cung cấp đa dạng các mác thép và dịch vụ gia công, xử lý nhiệt theo yêu cầu, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Khả năng chống ăn mòn của Thép Inox X2CrMoTi17-1 trong các môi trường khác nhau

Thép Inox X2CrMoTi17-1, một loại thép không gỉ ferritic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường khác nhau, điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Khả năng này có được nhờ hàm lượng Crom (Cr) cao, kết hợp cùng các nguyên tố hợp kim khác như Molypden (Mo) và Titan (Ti), tạo nên lớp màng bảo vệ thụ động trên bề mặt thép, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và môi trường ăn mòn.

Khả năng chống ăn mòn của X2CrMoTi17-1 được thể hiện rõ rệt trong các môi trường như:

  • Môi trường khí quyển: Thép Inox X2CrMoTi17-1 thể hiện khả năng chống gỉ sét tốt trong điều kiện khí quyển thông thường, bao gồm cả môi trường nông thôn và đô thị ít ô nhiễm. Tuy nhiên, trong môi trường công nghiệp nặng với nồng độ các chất ô nhiễm cao như SO2, Cl-, khả năng chống ăn mòn có thể giảm sút.
  • Môi trường nước: Mác thép này có khả năng chống ăn mòn tốt trong nước ngọt và nước lợ. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển có nồng độ muối cao, đặc biệt là trong điều kiện có sự hiện diện của clo, X2CrMoTi17-1 có thể bị ăn mòn cục bộ (pitting corrosion) hoặc ăn mòn kẽ hở (crevice corrosion).
  • Môi trường hóa chất: Thép Inox X2CrMoTi17-1 có thể được sử dụng trong một số môi trường hóa chất nhất định, đặc biệt là các dung dịch axit yếu và kiềm loãng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống ăn mòn của nó sẽ bị ảnh hưởng bởi nồng độ, nhiệt độ và thành phần của hóa chất. Ví dụ, thép này có thể không phù hợp với các môi trường chứa axit clohydric (HCl) hoặc axit sulfuric (H2SO4) đậm đặc.

Để tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn của thép Inox X2CrMoTi17-1, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố môi trường và lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp. Ví dụ, quá trình thụ động hóa có thể được áp dụng để tăng cường lớp màng bảo vệ thụ động, giúp cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, việc tránh các thiết kế tạo ra kẽ hở và kiểm soát chặt chẽ quy trình hàn cũng góp phần quan trọng vào việc duy trì tính toàn vẹn của vật liệu trong quá trình sử dụng.

Ứng dụng thực tế của Thép Inox X2CrMoTi17-1 trong công nghiệp

Thép Inox X2CrMoTi17-1 với những ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính dẻo dai, ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Chính nhờ những đặc tính ưu việt này, mác thép X2CrMoTi17-1 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi sự bền bỉ và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Việc sử dụng loại vật liệu này giúp tăng tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn cho các công trình và thiết bị.

Trong ngành công nghiệp hóa chất, thép Inox X2CrMoTi17-1 được ứng dụng rộng rãi để chế tạo các bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, van và các thiết bị khác tiếp xúc trực tiếp với các chất ăn mòn. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của thép giúp bảo vệ thiết bị khỏi sự ăn mòn hóa học, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sản xuất. Ví dụ, các nhà máy sản xuất axit, phân bón, hoặc hóa chất tẩy rửa thường xuyên sử dụng X2CrMoTi17-1 để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống.

Trong ngành dầu khí, mác thép X2CrMoTi17-1 đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các giàn khoan, đường ống dẫn dầu và khí đốt, cũng như các thiết bị xử lý. Môi trường biển khắc nghiệt với nồng độ muối cao và sự ăn mòn do hydrocarbon đòi hỏi vật liệu có khả năng chống chịu đặc biệt, và X2CrMoTi17-1 đáp ứng được yêu cầu này. Các chi tiết máy bơm, van công nghiệp cũng thường xuyên sử dụng loại inox này.

Trong ngành thực phẩm và đồ uống, thép không gỉ X2CrMoTi17-1 được sử dụng rộng rãi để sản xuất các thiết bị chế biến, bồn chứa, đường ống dẫn và các dụng cụ khác. Yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm rất cao, và X2CrMoTi17-1 đáp ứng được nhờ khả năng chống ăn mòn, dễ dàng vệ sinh và không gây phản ứng với thực phẩm. Ví dụ, các nhà máy sữa, nhà máy bia, và các cơ sở sản xuất thực phẩm đóng hộp đều sử dụng X2CrMoTi17-1 để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Trong ngành năng lượng, thép X2CrMoTi17-1 được ứng dụng trong các nhà máy điện, đặc biệt là các nhà máy nhiệt điện và điện hạt nhân. Các bộ phận chịu nhiệt và áp suất cao, như lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, và tuabin, thường được chế tạo từ loại thép này để đảm bảo độ bền và an toàn trong quá trình vận hành.

Trong ngành xây dựng, inox X2CrMoTi17-1 được sử dụng cho các ứng dụng kiến trúc đòi hỏi tính thẩm mỹ và độ bền cao, ví dụ như lan can, cầu thang, mặt tiền và các chi tiết trang trí ngoại thất. Khả năng chống ăn mòn của thép giúp duy trì vẻ đẹp của công trình trong thời gian dài, đặc biệt ở các khu vực ven biển hoặc có môi trường ô nhiễm.

Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình gia công Thép Inox X2CrMoTi17-1

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả ứng dụng, việc tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật và nắm vững quy trình gia công là vô cùng quan trọng đối với thép Inox X2CrMoTi17-1. H2 này sẽ làm rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng mà thép X2CrMoTi17-1 phải đáp ứng, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về các quy trình gia công phổ biến và hiệu quả, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về cách thức chế tạo và sử dụng loại thép này một cách tối ưu.

Tiêu chuẩn kỹ thuật của thép Inox X2CrMoTi17-1 được quy định rõ ràng trong các tiêu chuẩn quốc tế và châu Âu, như EN 10088-2 và ASTM A240/A240M, bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, độ bền ăn mòn và các yêu cầu khác. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng vật liệu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cần thiết cho các ứng dụng cụ thể, đồng thời đảm bảo tính đồng nhất và khả năng tái sản xuất của vật liệu. Ví dụ, tiêu chuẩn EN 10088-2 quy định cụ thể hàm lượng các nguyên tố hợp kim như Cr, Mo, Ti và các tạp chất cho phép, giúp đảm bảo chất lượng và tính năng của thép không gỉ X2CrMoTi17-1.

Quy trình gia công thép Inox X2CrMoTi17-1 bao gồm nhiều công đoạn khác nhau, từ cắt, uốn, hàn cho đến gia công cơ khí và xử lý nhiệt. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

  • Cắt gọt: Thép X2CrMoTi17-1 có thể được cắt bằng nhiều phương pháp khác nhau như cắt laser, cắt plasma, cắt bằng tia nước hoặc cắt cơ khí.
  • Gia công cơ khí: Quá trình gia công cơ khí bao gồm tiện, phay, khoan, mài và các phương pháp khác để tạo hình và hoàn thiện sản phẩm.
  • Hàn: Thép không gỉ X2CrMoTi17-1 có khả năng hàn tốt bằng các phương pháp hàn khác nhau như hàn TIG, hàn MIG, hàn que.
  • Xử lý nhiệt: Xử lý nhiệt có thể được áp dụng để cải thiện tính chất cơ học và độ bền ăn mòn của vật liệu.

Việc lựa chọn quy trình gia công phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm, số lượng sản phẩm và chi phí sản xuất.

Ngoài ra, việc kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình gia công là rất quan trọng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra chất lượng bao gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra bề mặt, kiểm tra thành phần hóa học và kiểm tra cơ tính. Tổng Kho Kim Loại tự hào cung cấp thép Inox X2CrMoTi17-1 đạt chuẩn, cùng dịch vụ gia công chuyên nghiệp, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.

So sánh Thép Inox X2CrMoTi17-1 với các mác thép tương đương và lựa chọn phù hợp

Việc so sánh Thép Inox X2CrMoTi17-1 với các mác thép tương đương là rất quan trọng để đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Thép không gỉ X2CrMoTi17-1, với thành phần hóa học đặc biệt và tính chất cơ học ưu việt, có thể được so sánh với các mác thép austenitic như 304/304L, hoặc các mác thép ferritic khác như 430 để làm nổi bật ưu điểm riêng. Hiểu rõ sự khác biệt giữa X2CrMoTi17-1 và các lựa chọn thay thế giúp kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định sáng suốt, cân bằng giữa hiệu suất, chi phí và yêu cầu kỹ thuật.

Để đánh giá khách quan, cần xem xét các khía cạnh sau:

  • Thành phần hóa học: So sánh hàm lượng các nguyên tố Cr, Mo, Ti, Ni, C,… ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn, độ bền, độ dẻo và khả năng hàn. Ví dụ, thép 304 chứa Niken giúp tăng độ dẻo, trong khi X2CrMoTi17-1 có Titanium tăng độ bền nhiệt.
  • Tính chất cơ học: So sánh các chỉ số như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, độ cứng. Dữ liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các tiêu chuẩn quốc tế (EN, ASTM) sẽ cung cấp thông tin chính xác cho việc so sánh. Ví dụ, X2CrMoTi17-1 thường có độ bền cao hơn so với các mác thép austenitic tương đương.
  • Khả năng chống ăn mòn: Đánh giá khả năng chống ăn mòn trong các môi trường khác nhau (axit, kiềm, muối,…) và so sánh với các mác thép khác. Kết quả thử nghiệm ăn mòn hoặc các bảng so sánh khả năng chống ăn mòn sẽ hữu ích. X2CrMoTi17-1 thể hiện khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường chứa clo, nhờ hàm lượng Crom cao.
  • Ứng dụng: So sánh các ứng dụng thực tế của từng mác thép và xem xét liệu X2CrMoTi17-1 có phù hợp hơn trong một số trường hợp cụ thể hay không. Ví dụ, X2CrMoTi17-1 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và hóa chất nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh.
  • Giá thành: So sánh giá thành của X2CrMoTi17-1 với các mác thép khác. Cân nhắc giữa chi phí ban đầu và tuổi thọ, hiệu suất của vật liệu để đưa ra quyết định kinh tế nhất. Giá thành của X2CrMoTi17-1 có thể cao hơn so với các mác thép thông thường, nhưng tuổi thọ cao có thể bù đắp chi phí này.
  • Khả năng gia công: So sánh khả năng hàn, cắt, tạo hình của X2CrMoTi17-1 với các mác thép khác. Điều này ảnh hưởng đến chi phí và thời gian gia công sản phẩm. X2CrMoTi17-1 có khả năng hàn tốt, nhưng cần tuân thủ các quy trình hàn phù hợp để đảm bảo chất lượng mối hàn.

Khi lựa chọn thép không gỉ, cần xác định rõ yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng, môi trường làm việc, ngân sách và các yếu tố khác. Ví dụ, nếu yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, X2CrMoTi17-1 có thể là lựa chọn tốt hơn so với thép 304. Ngược lại, nếu yêu cầu độ dẻo cao và khả năng tạo hình phức tạp, thép 304 có thể phù hợp hơn.

Dưới đây là bảng so sánh tóm tắt một số đặc tính của X2CrMoTi17-1 so với các mác thép tương đương:

Đặc tính X2CrMoTi17-1 AISI 304/304L AISI 430
Thành phần chính 17%Cr, Mo, Ti 18%Cr, 8%Ni 17%Cr
Độ bền kéo (MPa) 450-650 515-620 450-600
Độ bền chảy (MPa) 220-400 205-276 205-275
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong môi trường clo Tốt trong môi trường axit Khá tốt trong môi trường nhẹ
Ứng dụng tiêu biểu Thiết bị thực phẩm, hóa chất Bồn chứa, thiết bị y tế Trang trí nội thất, thiết bị gia dụng
Khả năng hàn Tốt Tốt Trung bình

Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo, cần xem xét kỹ các thông số kỹ thuật và kết quả thử nghiệm cụ thể trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Liên hệ với Tổng Kho Kim Loại để được tư vấn chi tiết và lựa chọn mác thép phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo