Thép Hợp Kim 070M55 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền kéo và khả năng chống mài mòn cao. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu kỹ thuật” này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về Thép Hợp Kim 070M55, từ thành phần hóa học, đặc tính cơ học, quy trình xử lý nhiệt, đến các ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp chế tạo. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ đi sâu vào so sánh Thép Hợp Kim 070M55 với các loại thép tương đương, đồng thời cung cấp hướng dẫn lựa chọn và sử dụng vật liệu hiệu quả nhất, giúp kỹ sư và nhà sản xuất đưa ra quyết định sáng suốt.

Thép Hợp Kim 070M55: Tổng Quan và Ứng Dụng Tiêu Biểu

Thép hợp kim 070M55 là một mác thép carbon – mangan, nổi bật với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Với hàm lượng carbon và mangan được kiểm soát chặt chẽ, thép 070M55 thể hiện sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo dai, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu việt cho các chi tiết máy chịu tải trọng lớn và các bộ phận kết cấu đòi hỏi độ bền cao. Do đó, thép 070M55 được xem là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu sự tin cậy và tuổi thọ dài lâu.

Đặc tính nổi bật của thép 070M55 đến từ thành phần hóa học được tối ưu hóa. Hàm lượng mangan cao giúp tăng cường độ bền kéo và độ cứng của thép, đồng thời cải thiện khả năng chống mài mòn. Thêm vào đó, quá trình sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo thép 070M55 có độ đồng đều cao, ít khuyết tật, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Điều này rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và an toàn trong quá trình sử dụng.

Ứng dụng tiêu biểu của thép 070M55 rất đa dạng, trải rộng từ ngành công nghiệp ô tô, chế tạo máy móc, đến xây dựng và khai thác mỏ. Trong ngành ô tô, nó được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu lực như trục, bánh răng, và các bộ phận của hệ thống treo. Trong ngành chế tạo máy móc, thép 070M55 là lựa chọn hàng đầu cho các loại trục, bulong, và các chi tiết máy chịu tải trọng lớn. Các ứng dụng khác bao gồm:

  • Sản xuất bulong, ốc vít cường độ cao.
  • Chế tạo trục và bánh răng trong hộp số.
  • Các chi tiết máy móc nông nghiệp.
  • Các bộ phận chịu tải trọng trong ngành xây dựng.

Nhờ những ưu điểm vượt trội, thép 070M55 ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong ngành công nghiệp vật liệu, đóng góp vào sự phát triển của nhiều lĩnh vực khác nhau. Tổng Kho Kim Loại tự hào là nhà cung cấp uy tín các sản phẩm thép hợp kim 070M55 chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về đặc tính kỹ thuật, ứng dụng chi tiết và báo giá mới nhất của loại thép này? Xem thêm: Thép Hợp Kim 070M55: Đặc Tính, Ứng Dụng, Báo Giá & Mua Ở Đâu?

Thành Phần Hóa Học và Cơ Tính của Thép 070M55: Phân Tích Chi Tiết

Thành phần hóa họccơ tính là hai yếu tố then chốt quyết định chất lượng và khả năng ứng dụng của thép hợp kim 070M55. Việc phân tích chi tiết các thành phần này giúp người dùng hiểu rõ hơn về đặc tính của vật liệu, từ đó lựa chọn và sử dụng hiệu quả trong các ứng dụng kỹ thuật. Để làm rõ hơn, chúng ta sẽ đi sâu vào thành phần cấu tạo và các đặc tính cơ học quan trọng của loại thép này.

Thép hợp kim 070M55, thuộc họ thép carbon trung bình, nổi bật với sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo. Điều này đạt được nhờ sự kết hợp của các nguyên tố hóa học được kiểm soát chặt chẽ, mỗi thành phần đóng một vai trò nhất định trong việc cải thiện tính chất của thép. Cụ thể:

  • Carbon (C): Đóng vai trò quan trọng trong việc tăng độ cứng và độ bền kéo của thép. Hàm lượng carbon trong thép 070M55 thường nằm trong khoảng 0.52% – 0.60%.
  • Mangan (Mn): Cải thiện độ bền và khả năng chịu nhiệt của thép, đồng thời khử oxy và lưu huỳnh, làm sạch kim loại. Mangan thường chiếm khoảng 0.50% – 0.80%.
  • Silic (Si): Tăng cường độ bền và độ cứng của thép, đồng thời cải thiện tính đàn hồi. Hàm lượng silic thường dao động từ 0.10% – 0.40%.
  • Photpho (P) và Lưu huỳnh (S): Là các tạp chất không mong muốn, cần được kiểm soát ở mức tối thiểu để tránh ảnh hưởng xấu đến tính chất cơ học của thép.

Cơ tính của thép 070M55 thể hiện khả năng đáp ứng của vật liệu dưới tác dụng của lực, là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải và độ bền của sản phẩm trong quá trình sử dụng. Các chỉ số cơ tính chính bao gồm:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Thể hiện khả năng chịu lực kéo tối đa trước khi bị đứt gãy. Thép 070M55 thường có độ bền kéo từ 700 – 850 MPa.
  • Độ bền chảy (Yield Strength): Thể hiện khả năng chịu lực tác dụng mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Giá trị này thường dao động từ 420 – 550 MPa.
  • Độ giãn dài (Elongation): Thể hiện khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi đứt gãy, thường đạt từ 12% – 20%.
  • Độ cứng (Hardness): Thể hiện khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác, thường được đo bằng đơn vị Brinell (HB) hoặc Rockwell (HRC). Độ cứng của thép 070M55 có thể đạt từ 200 – 250 HB.

Các giá trị cơ tính này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình nhiệt luyện và các yếu tố khác trong quá trình sản xuất thép. Do đó, cần tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà cung cấp để đảm bảo lựa chọn đúng loại thép phù hợp với yêu cầu ứng dụng. Tổng Kho Kim Loại là đơn vị uy tín cung cấp các thông tin chi tiết về sản phẩm thép, đảm bảo chất lượng và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Quy Trình Nhiệt Luyện Thép 070M55: Hướng Dẫn và Các Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng

Nhiệt luyện thép 070M55 là một quá trình quan trọng để cải thiện đáng kể cơ tínhđộ bền của vật liệu, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của loại thép hợp kim này trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Mục đích chính của quá trình nhiệt luyện là thay đổi cấu trúc tế vi của thép, giúp nó đạt được độ cứng, độ dẻo, độ bền kéo và các đặc tính mong muốn khác. Việc nắm vững quy trình và các thông số kỹ thuật then chốt là yếu tố quyết định để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.

Để hiểu rõ hơn về quy trình nhiệt luyện thép 070M55, cần xem xét các giai đoạn chính, bao gồm ủ, thường hóa, tôi và ram. Mỗi giai đoạn đều có mục tiêu riêng và đòi hỏi các thông số kỹ thuật chính xác về nhiệt độ, thời gian và tốc độ làm nguội.

  • Ủ thép 070M55: Quá trình này nhằm mục đích làm mềm thép, giảm độ cứng, cải thiện khả năng gia công và loại bỏ ứng suất dư sau các quá trình gia công cơ khí hoặc nhiệt trước đó.
  • Thường hóa thép 070M55: Thường hóa tạo ra một cấu trúc tế vi đồng nhất hơn so với trạng thái ban đầu, cải thiện độ bền kéo và độ dẻo dai của thép.
  • Tôi thép 070M55: Đây là quá trình nung nóng thép đến nhiệt độ austenit hóa, sau đó làm nguội nhanh để tạo ra martensite, một pha rất cứng. Quá trình tôi đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ cứng và độ bền của thép.
  • Ram thép 070M55: Sau khi tôi, thép thường rất giòn và dễ nứt. Ram là quá trình nung nóng lại thép đã tôi đến nhiệt độ thấp hơn để giảm độ giòn, tăng độ dẻo dai và ổn định kích thước.

Các thông số kỹ thuật quan trọng trong quy trình nhiệt luyện thép 070M55 bao gồm:

  • Nhiệt độ nung: Nhiệt độ cần đạt được trong mỗi giai đoạn của quy trình (ủ, thường hóa, tôi, ram).
  • Thời gian giữ nhiệt: Khoảng thời gian thép cần được giữ ở nhiệt độ nung.
  • Tốc độ nung: Tốc độ tăng nhiệt độ đến nhiệt độ nung.
  • Môi trường làm nguội: Môi trường sử dụng để làm nguội thép sau khi nung (ví dụ: nước, dầu, không khí).
  • Tốc độ làm nguội: Tốc độ giảm nhiệt độ sau khi nung.

Việc lựa chọn phương pháp nhiệt luyệnđiều chỉnh thông số kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và mục tiêu cơ tính mong muốn. Chẳng hạn, để đạt được độ cứng cao nhất, quá trình tôi và ram ở nhiệt độ thấp sẽ được ưu tiên. Ngược lại, để tăng độ dẻo dai, nhiệt độ ram cao hơn sẽ được sử dụng. Tổng Kho Kim Loại luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp các loại thép 070M55 đã qua xử lý nhiệt theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất.

So Sánh Thép Hợp Kim 070M55 với Các Loại Thép Tương Đương: Ưu và Nhược Điểm

Việc so sánh thép hợp kim 070M55 với các loại thép khác là vô cùng quan trọng để xác định lựa chọn vật liệu tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Thép 070M55, một loại thép carbon trung bình được hợp kim hóa với mangan và crom, sở hữu những đặc tính riêng biệt. Hiểu rõ ưu nhược điểm của nó so với các mác thép tương đương giúp kỹ sư và nhà thiết kế đưa ra quyết định chính xác, đảm bảo hiệu suất và độ bền của sản phẩm.

Để có cái nhìn khách quan về thép 070M55, chúng ta cần đối chiếu nó với các loại thép thường được sử dụng trong các ứng dụng tương tự, như thép carbon thấp (ví dụ: 1020), thép hợp kim thấp (ví dụ: 4140) và thép dụng cụ (ví dụ: O1). Mỗi loại thép đều có thành phần hóa học, cơ tính và quy trình nhiệt luyện khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về độ bền, độ dẻo, khả năng gia công và chi phí.

So với thép carbon thấp, thép 070M55 thể hiện ưu thế vượt trội về độ bền và khả năng chống mài mòn, nhờ hàm lượng mangan và crom cao hơn. Điều này làm cho nó phù hợp hơn cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn hoặc ma sát cao. Tuy nhiên, thép carbon thấp lại có ưu điểm về độ dẻo và khả năng hàn tốt hơn, cũng như giá thành thấp hơn, thích hợp cho các ứng dụng không đòi hỏi cao về độ bền.

Khi so sánh với thép hợp kim thấp như 4140, thép 070M55 thường có độ bền thấp hơn, nhưng lại dễ gia công hơn và có giá thành cạnh tranh hơn. Thép 4140 với sự bổ sung của molypden và crom, mang lại độ bền kéo và độ bền mỏi cao hơn, thích hợp cho các chi tiết máy chịu tải trọng động và ứng suất cao. Ngược lại, 070M55 lại được ưa chuộng trong các ứng dụng cần sự cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công, đồng thời vẫn đảm bảo yếu tố kinh tế.

Cuối cùng, so với thép dụng cụ như O1, thép 070M55 không có độ cứng và khả năng giữ cạnh sắc bén bằng. Thép dụng cụ O1, với hàm lượng carbon cao và các nguyên tố hợp kim đặc biệt, được tôi cứng để tạo ra độ cứng cực cao, lý tưởng cho dao cắt, khuôn dập và các dụng cụ gia công khác. Thép 070M55, với độ cứng thấp hơn, không phù hợp cho các ứng dụng này, nhưng lại có ưu điểm về độ bền và khả năng chống va đập tốt hơn.

Tóm lại, việc lựa chọn giữa thép hợp kim 070M55 và các loại thép tương đương phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như độ bền, độ dẻo, khả năng gia công, chi phí và môi trường làm việc sẽ giúp bạn chọn được loại thép phù hợp nhất, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm.

Tiêu Chuẩn và Chứng Nhận của Thép 070M55: Đảm Bảo Chất Lượng và An Toàn

Tiêu chuẩnchứng nhận đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượngan toàn của thép hợp kim 070M55, một yếu tố quan trọng giúp người dùng an tâm khi lựa chọn vật liệu này cho các ứng dụng kỹ thuật. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và sở hữu chứng nhận uy tín là minh chứng cho quy trình sản xuất nghiêm ngặt, thành phần hóa học đạt chuẩn và cơ tính đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, từ đó giảm thiểu rủi ro trong quá trình sử dụng.

Việc đảm bảo chất lượng của thép 070M55 bắt đầu từ khâu lựa chọn nguyên liệu thô, trải qua quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ và kết thúc bằng các thử nghiệm nghiêm ngặt để xác minh các đặc tính cơ học, hóa học và độ bền. Các tiêu chuẩn thường được áp dụng cho thép 070M55 bao gồm các tiêu chuẩn của Anh (BS), châu Âu (EN), quốc tế (ISO), và các tiêu chuẩn cụ thể của từng quốc gia khác, tùy thuộc vào thị trường mục tiêu và yêu cầu của ứng dụng. Ví dụ, tiêu chuẩn BS 970 quy định các yêu cầu về thành phần, tính chất và quy trình sản xuất của các loại thép dùng trong kỹ thuật cơ khí, trong đó có các mác thép tương đương với 070M55.

Chứng nhận cho thép hợp kim 070M55 thường được cấp bởi các tổ chức độc lập, có uy tín, sau khi tiến hành đánh giá toàn diện quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Các chứng nhận phổ biến bao gồm chứng nhận ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng), chứng nhận PED (Pressure Equipment Directive) cho các ứng dụng chịu áp lực, và các chứng nhận khác liên quan đến môi trường và an toàn lao động. Các chứng nhận này không chỉ là bằng chứng về chất lượng sản phẩm mà còn là cam kết của nhà sản xuất về việc tuân thủ các quy định pháp luật và đạo đức kinh doanh.

Việc lựa chọn thép 070M55 có đầy đủ tiêu chuẩnchứng nhận giúp các kỹ sư và nhà thiết kế:

  • Đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của vật liệu trong suốt quá trình sử dụng.
  • Giảm thiểu rủi ro hỏng hóc, sự cố do chất lượng vật liệu kém.
  • Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và quy định an toàn của dự án.
  • Nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ của sản phẩm cuối cùng.

Khi tìm mua thép hợp kim 070M55, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ các giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ, chứng chỉ chất lượng và các chứng nhận liên quan. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn, đồng thời tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng. Tổng Kho Kim Loại là một trong những nhà cung cấp uy tín trên thị trường, cam kết cung cấp thép 070M55 chính hãng, đạt chuẩn và có đầy đủ chứng nhận, đảm bảo quyền lợi và sự an tâm cho khách hàng.

Ứng Dụng Thực Tế của Thép Hợp Kim 070M55 trong Các Ngành Công Nghiệp: Case Studies

Thép hợp kim 070M55 với những đặc tính vượt trội về độ bền, độ dẻo dai và khả năng chịu nhiệt, đã chứng minh được vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Phần này sẽ đi sâu vào các case studies cụ thể, minh họa rõ nét ứng dụng thực tế của loại thép này trong đời sống và sản xuất. Việc tìm hiểu ứng dụng thực tế này giúp khách hàng của Tổng Kho Kim Loại hiểu rõ hơn về tiềm năng và lợi ích khi sử dụng thép 070M55.

Trong ngành công nghiệp ô tô, thép 070M55 được ứng dụng rộng rãi để chế tạo các chi tiết máy chịu tải trọng lớn và hoạt động liên tục. Điển hình, trục khuỷu của động cơ, một bộ phận quan trọng chịu trách nhiệm truyền động, thường được làm từ thép hợp kim 070M55 sau quá trình nhiệt luyện thích hợp. Độ bền cao của vật liệu giúp trục khuỷu chống lại sự mài mòn và biến dạng dưới áp lực lớn, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và bền bỉ. Ngoài ra, các bánh răng trong hộp số, các chi tiết của hệ thống treo cũng tận dụng đặc tính của thép 070M55 để kéo dài tuổi thọ và tăng hiệu suất vận hành của xe.

Ngành công nghiệp dầu khí cũng là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng của thép hợp kim 070M55. Các giàn khoan dầu ngoài khơi, phải đối mặt với môi trường khắc nghiệt như nước biển ăn mòn, áp suất cao và nhiệt độ dao động lớn, đòi hỏi vật liệu có khả năng chống chịu đặc biệt. Thép 070M55, sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, thể hiện khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, thích hợp để chế tạo các bộ phận quan trọng như van, ống dẫn dầu và các chi tiết máy của giàn khoan. Ví dụ, theo nghiên cứu của Viện Dầu khí Việt Nam, việc sử dụng thép hợp kim 070M55 cho các ống dẫn dầu ngầm giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ và kéo dài tuổi thọ của hệ thống, từ đó tiết kiệm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn cho môi trường.

Trong lĩnh vực chế tạo máy công nghiệp, thép hợp kim 070M55 đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các chi tiết máy móc chịu tải trọng và ma sát cao. Ví dụ, các trục cán trong nhà máy thép, các bánh răng trong hộp giảm tốc, hay các khuôn dập kim loại đều sử dụng thép 070M55 để đảm bảo độ bền và tuổi thọ. Theo báo cáo của Hiệp hội Cơ khí Việt Nam, việc sử dụng thép hợp kim chất lượng cao như 070M55 giúp các doanh nghiệp cơ khí nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng tính cạnh tranh trên thị trường.

Cuối cùng, thép 070M55 còn được sử dụng trong ngành xây dựng để chế tạo các chi tiết kết cấu chịu lực. Mặc dù không phổ biến như thép xây dựng thông thường, thép hợp kim này vẫn được ưu tiên sử dụng trong các công trình đặc biệt đòi hỏi độ bền và khả năng chịu tải cao, ví dụ như các cầu lớn, nhà cao tầng hoặc các công trình công nghiệp nặng. Nhờ đặc tính cơ học vượt trội, thép 070M55 góp phần đảm bảo sự an toàn và độ bền vững của các công trình này.

Mua Thép Hợp Kim 070M55 ở Đâu: Nhà Cung Cấp Uy TínBảng Giá Tham Khảo

Việc tìm kiếm nguồn cung cấp thép hợp kim 070M55 uy tín và tham khảo bảng giá là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều đơn vị cung cấp thép 070M55, tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng và dịch vụ. Để giúp bạn đưa ra lựa chọn tốt nhất, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về các nhà cung cấp uy tínbảng giá tham khảo thép hợp kim 070M55 trên thị trường.

Để lựa chọn được nhà cung cấp thép 070M55 uy tín, bạn cần xem xét các yếu tố như: kinh nghiệm hoạt động, chứng nhận chất lượng sản phẩm (ví dụ: ISO 9001), khả năng cung cấp số lượng lớn, dịch vụ hỗ trợ khách hàng (tư vấn kỹ thuật, vận chuyển, bảo hành) và phản hồi từ khách hàng trước đó. Các đơn vị có uy tín thường công khai thông tin về nguồn gốc xuất xứ, thành phần hóa học, cơ tính của sản phẩm, cũng như cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh chất lượng. Tổng Kho Kim Loại tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp các loại thép hợp kim, bao gồm cả thép 070M55, với cam kết về chất lượng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.

Khi tham khảo bảng giá thép hợp kim 070M55, cần lưu ý rằng giá cả có thể biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như: số lượng mua, thời điểm mua, kích thước và hình dạng sản phẩm (ví dụ: thép tròn đặc 070M55, thép tấm 070M55), và chính sách giá của từng nhà cung cấp. Để có được mức giá tốt nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá chi tiết. Tổng Kho Kim Loại luôn cập nhật bảng giá thép 070M55 mới nhất và cạnh tranh nhất trên thị trường, đồng thời có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.

Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn, dưới đây là một số yếu tố quan trọng khi mua thép hợp kim 070M55:

  • Chất lượng sản phẩm: Đảm bảo thép có đầy đủ chứng nhận chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, thành phần hóa học và cơ tính đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng.
  • Uy tín nhà cung cấp: Lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm, uy tín trên thị trường, được nhiều khách hàng tin tưởng và đánh giá cao.
  • Giá cả cạnh tranh: So sánh giá cả của nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất, nhưng không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua chất lượng sản phẩm.
  • Dịch vụ hỗ trợ: Chọn nhà cung cấp có dịch vụ hỗ trợ tốt, bao gồm tư vấn kỹ thuật, vận chuyển, bảo hành và các dịch vụ sau bán hàng khác.

Với kinh nghiệm và uy tín đã được khẳng định, Tổng Kho Kim Loại tự tin là đối tác tin cậy cung cấp thép hợp kim 070M55 chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo