Lá căn inox 0.24mm – Giải pháp căn chỉnh chính xác trong ngành cơ khí

1. Giới thiệu về lá căn inox 0.24mm

Lá căn inox 0.24mm là vật liệu kim loại mỏng, có độ dày tiêu chuẩn ±0.005mm, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, chế tạo máy và ngành xây dựng. Với khả năng chống gỉ sét, chịu nhiệt và bền bỉ, lá căn inox 0.24mm là giải pháp tối ưu giúp căn chỉnh khe hở trong các chi tiết máy móc.

???? Tham khảo sản phẩm lá căn inox chính hãng tại INOX365.

2. Đặc điểm của lá căn inox 0.24mm

  • Độ dày chuẩn xác: 0.24mm ±0.005mm.
  • Chất liệu: inox 304, inox 316, inox 201, inox 430.
  • Khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét.
  • Chịu nhiệt độ cao và môi trường hóa chất.
  • Dễ dàng gia công, cắt gọt theo kích thước yêu cầu.

???? Tìm hiểu thêm về lá căn inox 316 chuyên dụng cho môi trường hóa chất.

3. Ứng dụng của lá căn inox 0.24mm

  • Căn chỉnh khe hở động cơ ô tô, xe máy.
  • Chêm các chi tiết máy để giảm rung động, chống mài mòn.
  • Sử dụng trong ngành xây lắp máy, chế tạo linh kiện điện tử.
  • Dùng trong ngành hóa chất, hàng hải với inox 316 chống ăn mòn.

???? Xem thêm ứng dụng lá căn inox 430 trong môi trường từ tính.

4. Phân loại lá căn inox 0.24mm

Chất liệu Tính năng Ứng dụng
Inox 304 Chống gỉ sét, độ bền cao Cơ khí chế tạo, xây dựng
Inox 316 Chống ăn mòn hóa chất Hàng hải, hóa chất
Inox 201 Giá thành rẻ, độ bền trung bình Cơ khí dân dụng
Inox 430 Có từ tính, giá thành thấp Linh kiện điện tử

???? Khám phá thêm lá căn inox 201 cho ngành cơ khí dân dụng.

5. Báo giá lá căn inox 0.24mm mới nhất

Chất liệu Kích thước Giá (VNĐ/tấm)
Inox 304 100x200mm 250.000
Inox 316 100x200mm 300.000
Inox 201 100x200mm 210.000

???? Tham khảo bảng giá tại tongkhokimloai.net.

???? Thông tin liên hệ

???? Hotline:

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ




    ???? Bài viết liên quan

    Thép Inox X1CrNiMoCu12-7-3: Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu Giá Tốt?

    Ứng dụng của Thép Inox X1CrNiMoCu12-7-3 ngày càng trở nên quan trọng trong các ngành [...]

    Thép Hợp Kim SL9N53: Báo Giá, Tính Chất, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?

    Thép Hợp Kim SL9N53 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật [...]

    Thép Inox UNS S44700: Chống Ăn Mòn Vượt Trội, Ứng Dụng Hàng Hải, Giá Tốt

    Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt [...]

    Thép Inox 1.4509: Đặc Tính, Ứng Dụng Chống Ăn Mòn, Chịu Nhiệt Trong Ngành Ô Tô

    Thép Inox 1.4509 là lựa chọn vật liệu hàng đầu cho các ứng dụng kỹ [...]

    Thép Inox UNS S31000 Chịu Nhiệt Cao: Ứng Dụng, Đặc Tính & Báo Giá

    Thép Inox UNS S31000 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng nhiệt [...]

    Thép Inox X5CrNiN19-9: Đặc Tính, Ứng Dụng, So Sánh Với Inox 304L

    Không thể phủ nhận tầm quan trọng của Thép Inox X5CrNiN19-9 trong các ứng dụng [...]

    Inox 1Cr18Mn8Ni5N: Tổng Quan, Tính Chất, Ứng Dụng & So Sánh Với Inox 304

    Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, Inox 1Cr18Mn8Ni5N đóng vai trò then [...]

    Đồng CW024A: Tính Chất, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất [Năm Nay]

    Đồng CW024A đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng điện tử và công [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo